UY TÍN và THỊNH VƯỢNG

products products products
Scroll left Scroll right
  • SVR 10
  • SVR 20
  • SVR 5
  • SVR 3L
  • SVR CV 50
  • SVR CV 60
 

HỖ TRỢ ONLINE

Ngoài nước:

Mr.Hùng
Điện thoại: +84984.997.870
Email: duyhung@lienanhrubber.com

Mr.Cường
Điện thoại: +84906.777.666
Email: cuong.doan@lienanhrubber.com

Mr.Nguyên (Anh Ngữ)
Điện thoại: +84166.3722.100
Email: nl.nguyen@lienanhrubber.com

2305735436
Ms.Duyen (Hoa Ngữ)
Điện thoại: +8490.925.8384
Email: nguyen.duyen@lienanhrubber.com

Trong nước:

Ms.Linh
Điện thoại: +84906.695.292
Email: linhthuy@lienanhrubber.com

THỊ TRƯỜNG

TIN TỨC >> Giá cao su tại một số địa phương ngày 07/12/2013

Giá cao su tại một số địa phương ngày 07/12/2013



Giá cao su tại một số địa phương ngày 07/12/2013 ...








Tên sản phẩm

Giá

Đơn vị đo

Tỉnh/Thành

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Gia Lai

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Bình Phước

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Đồng Nai

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Bình Dương

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Tây Ninh

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Kon Tum

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Đắk Lắk

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Đắk Nông

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Quảng Trị

Mủ cao su RSS3

45.900

VNĐ

Quảng Bình

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Gia Lai

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Bình Phước

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Đồng Nai

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Bình Dương

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Tây Ninh

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Kon Tum

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Đắk Lắk

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Đắk Nông

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Quảng Trị

Cao su SVR10

41.900

VNĐ

Quảng Bình

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Gia Lai

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Bình Phước

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Đồng Nai

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Bình Dương

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Tây Ninh

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Kon Tum

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Đắk Lắk

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Đắk Nông

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Quảng Trị

Cao su SVR3L

45.400

VNĐ

Quảng Bình

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Gia Lai

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Bình Phước

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Đồng Nai

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Bình Dương

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Tây Ninh

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Kon Tum

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Đắk Lắk

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Đắk Nông

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Quảng Trị

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Quảng Bình

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Bình Thuận

Mủ cao su tươi(nước)

38.0-38.4

VNĐ

Phú Yên

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Gia Lai

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Bình Phước

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Đồng Nai

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Bình Dương

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Tây Ninh

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Kon Tum

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Đắk Lắk

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Đắk Nông

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Quảng Trị

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Quảng Bình

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Bình Thuận

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15.700-16.200

VNĐ

Phú Yên

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Gia Lai

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Bình Phước

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Đồng Nai

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Bình Dương

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Tây Ninh

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Kon Tum

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Đắk Lắk

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Đắk Nông

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Quảng Trị

Mủ cao su RSS3

275,8

YÊN

Quảng Bình

Nguồn: Nhà Nông





loading